Vùng tài phán
Danh mục nơi doanh nghiệp và cá nhân Việt Nam có thể đầu tư, lập pháp nhân hoặc mở hiện diện thương mại. Bao gồm quốc gia, vùng lãnh thổ, đặc khu và khu tự do có cơ quan đăng ký riêng.
241 kết quả
| Tên | Mã | Khu vực | Loại | Dữ kiện đã kiểm chứng |
|---|---|---|---|---|
| Đảo Man Isle of Man | IM | Châu ÂuBắc Âu | Quốc gia | 3 |
| Đức Germany | DE | Châu ÂuTây Âu | Quốc gia | 5 |
| Ecuador Ecuador | EC | Châu MỹNam Mỹ | Quốc gia | 5 |
| El Salvador El Salvador | SV | Châu MỹTrung Mỹ | Quốc gia | 5 |
| Eritrea Eritrea | ER | Châu PhiĐông Phi | Quốc gia | 4 |
| Estonia Estonia | EE | Châu ÂuBắc Âu | Quốc gia | 5 |
| Eswatini Eswatini | SZ | Châu PhiNam Phi | Quốc gia | 5 |
| Ethiopia Ethiopia | ET | Châu PhiĐông Phi | Quốc gia | 5 |
| Fiji Fiji | FJ | Châu Đại DươngMelanesia | Quốc gia | 5 |
| Florida (Hoa Kỳ) Florida, United States | US-FL | Châu MỹBắc Mỹ | Bang / tỉnh | chưa có |
| Gabon Gabon | GA | Châu PhiTrung Phi | Quốc gia | 5 |
| Gambia Gambia | GM | Châu PhiTây Phi | Quốc gia | 5 |
| Ghana Ghana | GH | Châu PhiTây Phi | Quốc gia | 5 |
| Gibraltar Gibraltar | GI | Châu ÂuNam Âu | Quốc gia | 1 |
| Greenland Greenland | GL | Châu MỹBắc Mỹ | Quốc gia | 3 |
| Grenada Grenada | GD | Châu MỹCaribe | Quốc gia | 5 |
| Gruzia Georgia | GE | Châu ÁTây Á | Quốc gia | 5 |
| Guadeloupe Guadeloupe | GP | Châu MỹCaribe | Quốc gia | chưa có |
| Guam Guam | GU | Châu Đại DươngMicronesia | Quốc gia | 3 |
| Guatemala Guatemala | GT | Châu MỹTrung Mỹ | Quốc gia | 5 |
| Guernsey Guernsey | GG | Châu ÂuBắc Âu | Quốc gia | chưa có |
| Guinea Xích Đạo Equatorial Guinea | GQ | Châu PhiTrung Phi | Quốc gia | 5 |
| Guinea-Bissau Guinea-Bissau | GW | Châu PhiTây Phi | Quốc gia | 5 |
| Guinée Guinea | GN | Châu PhiTây Phi | Quốc gia | 5 |
| Guyana Guyana | GY | Châu MỹNam Mỹ | Quốc gia | 5 |
| Guyane thuộc Pháp French Guiana | GF | Châu MỹNam Mỹ | Quốc gia | chưa có |
| Hà Lan Netherlands | NL | Châu ÂuTây Âu | Quốc gia | 5 |
| Haiti Haiti | HT | Châu MỹCaribe | Quốc gia | 5 |
| Hàn Quốc Korea (Republic of) | KR | Châu ÁĐông Á | Quốc gia | 5 |
| Hoa Kỳ United States of America | US | Châu MỹBắc Mỹ | Quốc gia | 5 |