Bỏ qua phần đầu, tới nội dung chính
CoreGlobal by CoreFinTech

Guyana

Guyana

Mã:
GY · GUY
Khu vực:
Châu Mỹ · Nam Mỹ
Tiền tệ:
GYD
Độ tin cậy hồ sơ 55%
So sánh với nước khác
Hồ sơ đang bổ sung. Hiện có 1 mục nghiệp vụ đã kiểm chứng, ngoài các chỉ số kinh tế. Còn nhiều mục đang được thu thập — chúng tôi chỉ đăng khi có nguồn chính thống.

Chỉ số kinh tế

Dân số (2025)
835.986 người — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
Vốn FDI ròng chảy vào (2024)
8,6 tỷ USD — năm 2024
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2024 kiểm chứng 01/10/2026
GDP (giá hiện hành, USD) (2025)
27,1 tỷ USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
GDP bình quân đầu người (2025)
32.414 USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
Lạm phát (CPI, thay đổi năm) (2025)
3,33% — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026

Ngân hàng

Hồ sơ mở tài khoản
Cần cung cấp giấy tờ tùy thân như hộ chiếu, chứng minh nhân dân, bằng lái xe, giấy xác nhận địa chỉ (hóa đơn có tên bạn) và thư giới thiệu ngân hàng (nếu không có tài liệu này, bạn có thể nộp thư từ một người quen biết).
Nguồn: Bank of Guyana kiểm chứng 27/08/2026

Thông tin trên trang này là tư liệu tham khảo có dẫn nguồn, không phải ý kiến tư vấn pháp lý hay thuế chính thức. Quy định thay đổi theo thời gian — hãy kiểm tra ngày hiệu lực ghi kèm từng mục.