Bỏ qua phần đầu, tới nội dung chính
CoreGlobal by CoreFinTech

Estonia

Estonia

Mã:
EE · EST
Khu vực:
Châu Âu · Bắc Âu
Tiền tệ:
EUR
Độ tin cậy hồ sơ 100%
So sánh với nước khác

Chỉ số kinh tế

Dân số (2025)
1,4 triệu người — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 25/08/2026
Vốn FDI ròng chảy vào (2025)
-838,2 triệu USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 25/08/2026
GDP (giá hiện hành, USD) (2025)
47,0 tỷ USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 25/08/2026
GDP bình quân đầu người (2025)
34.418 USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 25/08/2026
Lạm phát (CPI, thay đổi năm) (2025)
4,83% — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 25/08/2026

Thông tin trên trang này là tư liệu tham khảo có dẫn nguồn, không phải ý kiến tư vấn pháp lý hay thuế chính thức. Quy định thay đổi theo thời gian — hãy kiểm tra ngày hiệu lực ghi kèm từng mục.