Vùng tài phán
Danh mục nơi doanh nghiệp và cá nhân Việt Nam có thể đầu tư, lập pháp nhân hoặc mở hiện diện thương mại. Bao gồm quốc gia, vùng lãnh thổ, đặc khu và khu tự do có cơ quan đăng ký riêng.
241 kết quả
| Tên | Mã | Khu vực | Loại | Dữ kiện đã kiểm chứng |
|---|---|---|---|---|
| Honduras Honduras | HN | Châu MỹTrung Mỹ | Quốc gia | 9 đang bổ sung |
| Hồng Kông Hong Kong | HK | Châu ÁĐông Á | Quốc gia | 19 |
| Hungary Hungary | HU | Châu ÂuĐông Âu | Quốc gia | 10 đang bổ sung |
| Hy Lạp Greece | GR | Châu ÂuNam Âu | Quốc gia | 14 |
| Iceland Iceland | IS | Châu ÂuBắc Âu | Quốc gia | 12 đang bổ sung |
| Indonesia Indonesia | ID | Châu ÁĐông Nam Á | Quốc gia | 16 |
| Iran Iran (Islamic Republic of) | IR | Châu ÁNam Á | Quốc gia | 5 chỉ có chỉ số kinh tế |
| Iraq Iraq | IQ | Châu ÁTây Á | Quốc gia | 6 đang bổ sung |
| Ireland Ireland | IE | Châu ÂuBắc Âu | Quốc gia | 14 |
| Israel Israel | IL | Châu ÁTây Á | Quốc gia | 9 đang bổ sung |
| Jamaica Jamaica | JM | Châu MỹCaribe | Quốc gia | 9 đang bổ sung |
| Jersey Jersey | JE | Châu ÂuBắc Âu | Quốc gia | 4 đang bổ sung |
| Jordan Jordan | JO | Châu ÁTây Á | Quốc gia | 9 đang bổ sung |
| Kazakhstan Kazakhstan | KZ | Châu ÁTrung Á | Quốc gia | 15 |
| Kenya Kenya | KE | Châu PhiĐông Phi | Quốc gia | 15 |
| Khu hợp tác Tiền Hải (Thâm Quyến) Qianhai Cooperation Zone | CN-HK-QH | Châu ÁĐông Á | Khu tự do | chưa có |
| Khu kinh tế Ras Al Khaimah Ras Al Khaimah Economic Zone | AE-RAKEZ | Châu ÁTây Á | Khu tự do | chưa có |
| Khu tự do Colón (Panama) Colón Free Trade Zone | PA-CDP | Châu MỹTrung Mỹ | Khu tự do | chưa có |
| Khu tự do DMCC (Dubai) Dubai Multi Commodities Centre | AE-DMCC | Châu ÁTây Á | Khu tự do | 2 đang bổ sung |
| Kiribati Kiribati | KI | Châu Đại DươngMicronesia | Quốc gia | 5 chỉ có chỉ số kinh tế |
| Kosovo Kosovo | XK | Châu ÂuNam Âu | Quốc gia | 5 chỉ có chỉ số kinh tế |
| Kuwait Kuwait | KW | Châu ÁTây Á | Quốc gia | 13 |
| Kyrgyzstan Kyrgyzstan | KG | Châu ÁTrung Á | Quốc gia | 5 chỉ có chỉ số kinh tế |
| Labuan (Malaysia) Labuan, Malaysia | MY-LBN | Châu ÁĐông Nam Á | Đặc khu | 12 |
| Lào Lao People's Democratic Republic | LA | Châu ÁĐông Nam Á | Quốc gia | 6 đang bổ sung |
| Latvia Latvia | LV | Châu ÂuBắc Âu | Quốc gia | 9 đang bổ sung |
| Lesotho Lesotho | LS | Châu PhiNam Phi | Quốc gia | 5 chỉ có chỉ số kinh tế |
| Liban Lebanon | LB | Châu ÁTây Á | Quốc gia | 10 đang bổ sung |
| Liberia Liberia | LR | Châu PhiTây Phi | Quốc gia | 12 đang bổ sung |
| Libya Libya | LY | Châu PhiBắc Phi | Quốc gia | 5 chỉ có chỉ số kinh tế |