Vùng tài phán
Danh mục nơi doanh nghiệp và cá nhân Việt Nam có thể đầu tư, lập pháp nhân hoặc mở hiện diện thương mại. Bao gồm quốc gia, vùng lãnh thổ, đặc khu và khu tự do có cơ quan đăng ký riêng.
241 kết quả
| Tên | Mã | Khu vực | Loại | Dữ kiện đã kiểm chứng |
|---|---|---|---|---|
| Honduras Honduras | HN | Châu MỹTrung Mỹ | Quốc gia | 5 |
| Hồng Kông Hong Kong | HK | Châu ÁĐông Á | Quốc gia | 5 |
| Hungary Hungary | HU | Châu ÂuĐông Âu | Quốc gia | 5 |
| Hy Lạp Greece | GR | Châu ÂuNam Âu | Quốc gia | 5 |
| Iceland Iceland | IS | Châu ÂuBắc Âu | Quốc gia | 5 |
| Indonesia Indonesia | ID | Châu ÁĐông Nam Á | Quốc gia | 5 |
| Iran Iran (Islamic Republic of) | IR | Châu ÁNam Á | Quốc gia | 5 |
| Iraq Iraq | IQ | Châu ÁTây Á | Quốc gia | 5 |
| Ireland Ireland | IE | Châu ÂuBắc Âu | Quốc gia | 5 |
| Israel Israel | IL | Châu ÁTây Á | Quốc gia | 5 |
| Jamaica Jamaica | JM | Châu MỹCaribe | Quốc gia | 5 |
| Jersey Jersey | JE | Châu ÂuBắc Âu | Quốc gia | chưa có |
| Jordan Jordan | JO | Châu ÁTây Á | Quốc gia | 5 |
| Kazakhstan Kazakhstan | KZ | Châu ÁTrung Á | Quốc gia | 5 |
| Kenya Kenya | KE | Châu PhiĐông Phi | Quốc gia | 5 |
| Khu hợp tác Tiền Hải (Thâm Quyến) Qianhai Cooperation Zone | CN-HK-QH | Châu ÁĐông Á | Khu tự do | chưa có |
| Khu kinh tế Ras Al Khaimah Ras Al Khaimah Economic Zone | AE-RAKEZ | Châu ÁTây Á | Khu tự do | chưa có |
| Khu tự do Colón (Panama) Colón Free Trade Zone | PA-CDP | Châu MỹTrung Mỹ | Khu tự do | chưa có |
| Khu tự do DMCC (Dubai) Dubai Multi Commodities Centre | AE-DMCC | Châu ÁTây Á | Khu tự do | chưa có |
| Kiribati Kiribati | KI | Châu Đại DươngMicronesia | Quốc gia | 5 |
| Kosovo Kosovo | XK | Châu ÂuNam Âu | Quốc gia | 5 |
| Kuwait Kuwait | KW | Châu ÁTây Á | Quốc gia | 5 |
| Kyrgyzstan Kyrgyzstan | KG | Châu ÁTrung Á | Quốc gia | 5 |
| Labuan (Malaysia) Labuan, Malaysia | MY-LBN | Châu ÁĐông Nam Á | Đặc khu | chưa có |
| Lào Lao People's Democratic Republic | LA | Châu ÁĐông Nam Á | Quốc gia | 5 |
| Latvia Latvia | LV | Châu ÂuBắc Âu | Quốc gia | 5 |
| Lesotho Lesotho | LS | Châu PhiNam Phi | Quốc gia | 5 |
| Liban Lebanon | LB | Châu ÁTây Á | Quốc gia | 5 |
| Liberia Liberia | LR | Châu PhiTây Phi | Quốc gia | 5 |
| Libya Libya | LY | Châu PhiBắc Phi | Quốc gia | 5 |