Bỏ qua phần đầu, tới nội dung chính
CoreGlobal by CoreFinTech

Hoa Kỳ

United States of America

Mã:
US · USA
Khu vực:
Châu Mỹ · Bắc Mỹ
Tiền tệ:
USD
Độ tin cậy hồ sơ 83%
So sánh với nước khác

Đặc khu và khu tự do thuộc Hoa Kỳ

Những nơi này có cơ quan đăng ký và chế độ thuế riêng, khác với quy định chung của quốc gia.

Chỉ số kinh tế

Dân số (2025)
341,8 triệu người — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 25/08/2026
Vốn FDI ròng chảy vào (2025)
400,5 tỷ USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 25/08/2026
GDP (giá hiện hành, USD) (2025)
30,8 nghìn tỷ USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 25/08/2026
GDP bình quân đầu người (2025)
90.027 USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 25/08/2026
Lạm phát (CPI, thay đổi năm) (2024)
2,95% — năm 2024
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2024 kiểm chứng 25/08/2026

Thông tin trên trang này là tư liệu tham khảo có dẫn nguồn, không phải ý kiến tư vấn pháp lý hay thuế chính thức. Quy định thay đổi theo thời gian — hãy kiểm tra ngày hiệu lực ghi kèm từng mục.