Bỏ qua phần đầu, tới nội dung chính
CoreGlobal by CoreFinTech

Ethiopia

Ethiopia

Mã:
ET · ETH
Khu vực:
Châu Phi · Đông Phi
Tiền tệ:
ETB
Độ tin cậy hồ sơ 64%
So sánh với nước khác
Hồ sơ đang bổ sung. Hiện có 2 mục nghiệp vụ đã kiểm chứng, ngoài các chỉ số kinh tế. Còn nhiều mục đang được thu thập — chúng tôi chỉ đăng khi có nguồn chính thống.

Chỉ số kinh tế

Dân số (2025)
135,5 triệu người — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
Vốn FDI ròng chảy vào (2024)
4,0 tỷ USD — năm 2024
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2024 kiểm chứng 01/10/2026
GDP (giá hiện hành, USD) (2025)
126,4 tỷ USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
GDP bình quân đầu người (2025)
933 USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
Lạm phát (CPI, thay đổi năm) (2025)
13,23% — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026

Ngoại hối

Điều kiện chuyển vốn ra
Nguồn ngoại tệ trong tài khoản lưu giữ chỉ được sử dụng cho mục đích riêng của chính pháp nhân đã tạo ra nguồn ngoại tệ đó và cho mọi khoản thanh toán vãng lai
Nguồn: National Bank of Ethiopia (NBE) kiểm chứng 27/08/2026
Mức kiểm soát ngoại hối
Chế độ ngoại hối theo định hướng thị trường
Nguồn: National Bank of Ethiopia (NBE) kiểm chứng 27/08/2026

Thông tin trên trang này là tư liệu tham khảo có dẫn nguồn, không phải ý kiến tư vấn pháp lý hay thuế chính thức. Quy định thay đổi theo thời gian — hãy kiểm tra ngày hiệu lực ghi kèm từng mục.