Bỏ qua phần đầu, tới nội dung chính
CoreGlobal by CoreFinTech

Vùng tài phán

Danh mục nơi doanh nghiệp và cá nhân Việt Nam có thể đầu tư, lập pháp nhân hoặc mở hiện diện thương mại. Bao gồm quốc gia, vùng lãnh thổ, đặc khu và khu tự do có cơ quan đăng ký riêng.

241 kết quả

Danh sách vùng tài phán, kèm khu vực, loại và số dữ kiện đã kiểm chứng
Tên Khu vực Loại Dữ kiện đã kiểm chứng
Quần đảo Turks và Caicos Turks and Caicos Islands TC Châu MỹCaribe Quốc gia 4
Quần đảo Virgin thuộc Anh Virgin Islands (British) VG Châu MỹCaribe Quốc gia 2
Quần đảo Virgin thuộc Mỹ Virgin Islands (U.S.) VI Châu MỹCaribe Quốc gia 3
Réunion Réunion RE Châu PhiĐông Phi Quốc gia chưa có
Romania Romania RO Châu ÂuĐông Âu Quốc gia 5
Rwanda Rwanda RW Châu PhiĐông Phi Quốc gia 5
Saint Kitts và Nevis Saint Kitts and Nevis KN Châu MỹCaribe Quốc gia 5
Saint Lucia Saint Lucia LC Châu MỹCaribe Quốc gia 5
Saint Vincent và Grenadines Saint Vincent and the Grenadines VC Châu MỹCaribe Quốc gia 5
Saint-Barthélemy Saint Barthélemy BL Châu MỹCaribe Quốc gia chưa có
Saint-Martin Saint Martin (French part) MF Châu MỹCaribe Quốc gia 3
Saint-Pierre và Miquelon Saint Pierre and Miquelon PM Châu MỹBắc Mỹ Quốc gia chưa có
Samoa Samoa WS Châu Đại DươngPolynesia Quốc gia 5
Samoa thuộc Mỹ American Samoa AS Châu Đại DươngPolynesia Quốc gia 3
San Marino San Marino SM Châu ÂuNam Âu Quốc gia 5
São Tomé và Príncipe Sao Tome and Principe ST Châu PhiTrung Phi Quốc gia 5
Scotland (Vương quốc Anh) Scotland, United Kingdom GB-SCT Châu ÂuBắc Âu Bang / tỉnh chưa có
Sénégal Senegal SN Châu PhiTây Phi Quốc gia 5
Serbia Serbia RS Châu ÂuNam Âu Quốc gia 5
Seychelles Seychelles SC Châu PhiĐông Phi Quốc gia 5
Sierra Leone Sierra Leone SL Châu PhiTây Phi Quốc gia 5
Singapore Singapore SG Châu ÁĐông Nam Á Quốc gia 9
Sint Maarten Sint Maarten (Dutch part) SX Châu MỹCaribe Quốc gia 5
Síp Cyprus CY Châu ÂuNam Âu Quốc gia 5
Slovakia Slovakia SK Châu ÂuĐông Âu Quốc gia 5
Slovenia Slovenia SI Châu ÂuNam Âu Quốc gia 5
Sri Lanka Sri Lanka LK Châu ÁNam Á Quốc gia 5
Sudan Sudan SD Châu PhiBắc Phi Quốc gia 5
Suriname Suriname SR Châu MỹNam Mỹ Quốc gia 5
Tajikistan Tajikistan TJ Châu ÁTrung Á Quốc gia 5