Bỏ qua phần đầu, tới nội dung chính
CoreGlobal by CoreFinTech

Vùng tài phán

Danh mục nơi doanh nghiệp và cá nhân Việt Nam có thể đầu tư, lập pháp nhân hoặc mở hiện diện thương mại. Bao gồm quốc gia, vùng lãnh thổ, đặc khu và khu tự do có cơ quan đăng ký riêng.

241 kết quả

Danh sách vùng tài phán, kèm khu vực, loại và số dữ kiện đã kiểm chứng
Tên Khu vực Loại Dữ kiện đã kiểm chứng
Bosnia và Herzegovina Bosnia and Herzegovina BA Châu ÂuNam Âu Quốc gia 5
Botswana Botswana BW Châu PhiNam Phi Quốc gia 5
Brasil Brazil BR Châu MỹNam Mỹ Quốc gia 5
Brunei Brunei Darussalam BN Châu ÁĐông Nam Á Quốc gia 5
Bulgaria Bulgaria BG Châu ÂuĐông Âu Quốc gia 5
Burkina Faso Burkina Faso BF Châu PhiTây Phi Quốc gia 5
Burundi Burundi BI Châu PhiĐông Phi Quốc gia 5
Cabo Verde Cabo Verde CV Châu PhiTây Phi Quốc gia 5
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất United Arab Emirates AE Châu ÁTây Á Quốc gia 5
Cameroon Cameroon CM Châu PhiTrung Phi Quốc gia 5
Campuchia Cambodia KH Châu ÁĐông Nam Á Quốc gia 5
Canada Canada CA Châu MỹBắc Mỹ Quốc gia 5
Chile Chile CL Châu MỹNam Mỹ Quốc gia 5
Colombia Colombia CO Châu MỹNam Mỹ Quốc gia 5
Comoros Comoros KM Châu PhiĐông Phi Quốc gia 5
Cộng hoà Congo Congo CG Châu PhiTrung Phi Quốc gia 5
Cộng hoà Dân chủ Congo Congo (Democratic Republic of the) CD Châu PhiTrung Phi Quốc gia 5
Cộng hoà Dominica Dominican Republic DO Châu MỹCaribe Quốc gia 5
Cộng hoà Séc Czechia CZ Châu ÂuĐông Âu Quốc gia 5
Cộng hoà Trung Phi Central African Republic CF Châu PhiTrung Phi Quốc gia 5
Costa Rica Costa Rica CR Châu MỹTrung Mỹ Quốc gia 5
Côte d’Ivoire Côte d'Ivoire CI Châu PhiTây Phi Quốc gia 5
Croatia Croatia HR Châu ÂuNam Âu Quốc gia 5
Cuba Cuba CU Châu MỹCaribe Quốc gia 3
Curaçao Curaçao CW Châu MỹCaribe Quốc gia 5
Delaware (Hoa Kỳ) Delaware, United States US-DE Châu MỹBắc Mỹ Bang / tỉnh chưa có
Djibouti Djibouti DJ Châu PhiĐông Phi Quốc gia 5
Dominica Dominica DM Châu MỹCaribe Quốc gia 5
Đài Loan Taiwan (Province of China) TW Châu ÁĐông Á Quốc gia chưa có
Đan Mạch Denmark DK Châu ÂuBắc Âu Quốc gia 5