Bỏ qua phần đầu, tới nội dung chính
CoreGlobal by CoreFinTech

Sudan

Sudan

Mã:
SD · SDN
Khu vực:
Châu Phi · Bắc Phi
Tiền tệ:
SDG
Độ tin cậy hồ sơ 88%
So sánh với nước khác
Hồ sơ đang bổ sung. Hiện có 2 mục nghiệp vụ đã kiểm chứng, ngoài các chỉ số kinh tế. Còn nhiều mục đang được thu thập — chúng tôi chỉ đăng khi có nguồn chính thống.

Chỉ số kinh tế

Dân số (2025)
51,7 triệu người — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
Vốn FDI ròng chảy vào (2023)
548,2 triệu USD — năm 2023
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2023 kiểm chứng 01/10/2026
GDP (giá hiện hành, USD) (2025)
60,2 tỷ USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
GDP bình quân đầu người (2025)
1.165 USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
Lạm phát (CPI, thay đổi năm) (2022)
138,81% — năm 2022
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2022 kiểm chứng 01/10/2026

Ngân hàng

Hồ sơ mở tài khoản
Hồ sơ mở tài khoản gồm giấy tờ tùy thân (tốt nhất là số an sinh quốc gia).
Nguồn: Central Bank of Sudan kiểm chứng 27/08/2026

Ngoại hối

Mức kiểm soát ngoại hối
Xác nhận quyền tự do giao dịch ngoại hối, tự do hóa các giao dịch và tự do sử dụng ngoại hối trong bối cảnh các hướng dẫn quy định do Ngân hàng Trung ương Sudan ban hành.
Nguồn: Central Bank of Sudan kiểm chứng 27/08/2026

Thông tin trên trang này là tư liệu tham khảo có dẫn nguồn, không phải ý kiến tư vấn pháp lý hay thuế chính thức. Quy định thay đổi theo thời gian — hãy kiểm tra ngày hiệu lực ghi kèm từng mục.