Bỏ qua phần đầu, tới nội dung chính
CoreGlobal by CoreFinTech

Kyrgyzstan

Kyrgyzstan

Mã:
KG · KGZ
Khu vực:
Châu Á · Trung Á
Tiền tệ:
KGS
Độ tin cậy hồ sơ 100%
So sánh với nước khác

Chỉ số kinh tế

Dân số (2025)
7,3 triệu người — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 25/08/2026
Vốn FDI ròng chảy vào (2024)
255,3 triệu USD — năm 2024
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2024 kiểm chứng 25/08/2026
GDP (giá hiện hành, USD) (2025)
22,6 tỷ USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 25/08/2026
GDP bình quân đầu người (2025)
3.081 USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 25/08/2026
Lạm phát (CPI, thay đổi năm) (2025)
8,21% — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 25/08/2026

Thông tin trên trang này là tư liệu tham khảo có dẫn nguồn, không phải ý kiến tư vấn pháp lý hay thuế chính thức. Quy định thay đổi theo thời gian — hãy kiểm tra ngày hiệu lực ghi kèm từng mục.