Bỏ qua phần đầu, tới nội dung chính
CoreGlobal by CoreFinTech

Uganda

Uganda

Mã:
UG · UGA
Khu vực:
Châu Phi · Đông Phi
Tiền tệ:
UGX
Độ tin cậy hồ sơ 75%
So sánh với nước khác
Hồ sơ đang bổ sung. Hiện có 1 mục nghiệp vụ đã kiểm chứng, ngoài các chỉ số kinh tế. Còn nhiều mục đang được thu thập — chúng tôi chỉ đăng khi có nguồn chính thống.

Chỉ số kinh tế

Dân số (2025)
51,4 triệu người — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
Vốn FDI ròng chảy vào (2024)
3,3 tỷ USD — năm 2024
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2024 kiểm chứng 01/10/2026
GDP (giá hiện hành, USD) (2025)
62,0 tỷ USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
GDP bình quân đầu người (2025)
1.206 USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
Lạm phát (CPI, thay đổi năm) (2025)
3,58% — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026

Ưu đãi đầu tư

Ưu đãi đầu tư chính
Giấy phép đầu tư được cấp miễn phí
Nguồn: Uganda Investment Authority kiểm chứng 27/08/2026

Thông tin trên trang này là tư liệu tham khảo có dẫn nguồn, không phải ý kiến tư vấn pháp lý hay thuế chính thức. Quy định thay đổi theo thời gian — hãy kiểm tra ngày hiệu lực ghi kèm từng mục.