Bỏ qua phần đầu, tới nội dung chính
CoreGlobal by CoreFinTech

Nam Sudan

South Sudan

Mã:
SS · SSD
Khu vực:
Châu Phi · Đông Phi
Tiền tệ:
SSP
Độ tin cậy hồ sơ 88%
So sánh với nước khác
Hồ sơ đang bổ sung. Hiện có 2 mục nghiệp vụ đã kiểm chứng, ngoài các chỉ số kinh tế. Còn nhiều mục đang được thu thập — chúng tôi chỉ đăng khi có nguồn chính thống.

Chỉ số kinh tế

Dân số (2025)
12,2 triệu người — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
Vốn FDI ròng chảy vào (2024)
83,4 triệu USD — năm 2024
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2024 kiểm chứng 01/10/2026
GDP (giá hiện hành, USD) (2015)
12,0 tỷ USD — năm 2015
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2015 kiểm chứng 01/10/2026
GDP bình quân đầu người (2015)
1.080 USD — năm 2015
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2015 kiểm chứng 01/10/2026
Lạm phát (CPI, thay đổi năm) (2024)
91,44% — năm 2024
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2024 kiểm chứng 01/10/2026

Ngân hàng

Hồ sơ mở tài khoản
Hồ sơ mở tài khoản bao gồm: Bảng kiểm tra giấy phép ngân hàng, Mẫu khai báo cá nhân (A), Mẫu đơn xin giấy phép ngân hàng (B), Bản khai của Chủ tịch FP (C).
Nguồn: Bank of South Sudan kiểm chứng 28/08/2026

Rủi ro

FATF — High-risk and Monitored Jurisdictions — có tên trong danh sách
Có tên trong danh sách xám — giám sát tăng cường (Nam Sudan)
Nguồn: FATF — High-risk and Monitored Jurisdictions hiệu lực từ 19/06/2026 kiểm chứng 08/09/2026

Thông tin trên trang này là tư liệu tham khảo có dẫn nguồn, không phải ý kiến tư vấn pháp lý hay thuế chính thức. Quy định thay đổi theo thời gian — hãy kiểm tra ngày hiệu lực ghi kèm từng mục.