Nga
Russian Federation
- Mã:
- RU · RUS
- Khu vực:
- Châu Âu · Đông Âu
- Tiền tệ:
- RUB
Độ tin cậy hồ sơ
67%
Hồ sơ đang bổ sung.
Hiện có 1 mục nghiệp vụ đã kiểm chứng, ngoài các chỉ số kinh tế.
Còn nhiều mục đang được thu thập — chúng tôi chỉ đăng khi có nguồn chính thống.
Chỉ số kinh tế
- Dân số (2025)
-
143,5 triệu người — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
- Vốn FDI ròng chảy vào (2025)
-
22,9 tỷ USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
- GDP (giá hiện hành, USD) (2025)
-
2,6 nghìn tỷ USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
- GDP bình quân đầu người (2025)
-
17.547 USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
- Lạm phát (CPI, thay đổi năm) (2025)
-
8,72% — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
Ngoại hối
- Mức kiểm soát ngoại hối
-
Các hạn chế đối với giao dịch ngoại hối giữa người cư trú và người không cư trú (các yêu cầu rằng các giao dịch đó phải được thực hiện qua tài khoản đặc biệt và một số tiền nhất định phải được ký quỹ khi thực hiện giao dịch ngoại hối, việc cấm mua chứng khoán trong nước bằng ngoại tệ, việc đăng ký trước tài khoản (tiền gửi) của người cư trú mở tại ngân hàng bên ngoài nước Nga và việc bán bắt buộc một phần thu nhập bằng ngoại tệ) đã được dỡ bỏ.
Nguồn: Central Bank of the Russian Federation kiểm chứng 28/08/2026
Thông tin trên trang này là tư liệu tham khảo có dẫn nguồn, không phải ý kiến tư vấn pháp lý hay thuế chính thức. Quy định thay đổi theo thời gian — hãy kiểm tra ngày hiệu lực ghi kèm từng mục.