Bỏ qua phần đầu, tới nội dung chính
CoreGlobal by CoreFinTech

Bhutan

Bhutan

Mã:
BT · BTN
Khu vực:
Châu Á · Nam Á
Tiền tệ:
BTN
Độ tin cậy hồ sơ 100%
So sánh với nước khác

Chỉ số kinh tế

Dân số (2025)
796.682 người — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 25/08/2026
Vốn FDI ròng chảy vào (2024)
2,8 triệu USD — năm 2024
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2024 kiểm chứng 25/08/2026
GDP (giá hiện hành, USD) (2025)
3,6 tỷ USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 25/08/2026
GDP bình quân đầu người (2025)
4.493 USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 25/08/2026
Lạm phát (CPI, thay đổi năm) (2025)
3,56% — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 25/08/2026

Thông tin trên trang này là tư liệu tham khảo có dẫn nguồn, không phải ý kiến tư vấn pháp lý hay thuế chính thức. Quy định thay đổi theo thời gian — hãy kiểm tra ngày hiệu lực ghi kèm từng mục.