Bỏ qua phần đầu, tới nội dung chính
CoreGlobal by CoreFinTech

Bhutan

Bhutan

Mã:
BT · BTN
Khu vực:
Châu Á · Nam Á
Tiền tệ:
BTN
Độ tin cậy hồ sơ 90%
So sánh với nước khác
Hồ sơ đang bổ sung. Hiện có 4 mục nghiệp vụ đã kiểm chứng, ngoài các chỉ số kinh tế. Còn nhiều mục đang được thu thập — chúng tôi chỉ đăng khi có nguồn chính thống.

Chỉ số kinh tế

Dân số (2025)
796.682 người — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
Vốn FDI ròng chảy vào (2024)
2,8 triệu USD — năm 2024
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2024 kiểm chứng 01/10/2026
GDP (giá hiện hành, USD) (2025)
3,6 tỷ USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
GDP bình quân đầu người (2025)
4.493 USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
Lạm phát (CPI, thay đổi năm) (2025)
3,56% — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026

Thuế

Kỳ kê khai và nộp thuế
Đối với hầu hết doanh nghiệp, tờ khai phải được nộp hằng tháng trong vòng 30 ngày sau khi kết thúc tháng. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp có thể đủ điều kiện để kê khai theo quý thay thế.
Nguồn: Department of Revenue and Customs kiểm chứng 27/08/2026
Thuế thu nhập doanh nghiệp — thuế suất chuẩn
Thuế suất chuẩn của thuế thu nhập doanh nghiệp là 25%.
Nguồn: Department of Revenue and Customs kiểm chứng 27/08/2026
Ngưỡng doanh thu phải đăng ký VAT
Ngưỡng doanh thu phải đăng ký VAT/GST là Nu. 5 triệu
Nguồn: Department of Revenue and Customs kiểm chứng 27/08/2026
VAT / GST — thuế suất chuẩn
Thuế suất chuẩn của VAT/GST là 5%
Nguồn: Department of Revenue and Customs kiểm chứng 27/08/2026

Thông tin trên trang này là tư liệu tham khảo có dẫn nguồn, không phải ý kiến tư vấn pháp lý hay thuế chính thức. Quy định thay đổi theo thời gian — hãy kiểm tra ngày hiệu lực ghi kèm từng mục.