Bỏ qua phần đầu, tới nội dung chính
CoreGlobal by CoreFinTech

Azerbaijan

Azerbaijan

Mã:
AZ · AZE
Khu vực:
Châu Á · Tây Á
Tiền tệ:
AZN
Độ tin cậy hồ sơ 77%
So sánh với nước khác

Chỉ số kinh tế

Dân số (2025)
10,2 triệu người — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
Vốn FDI ròng chảy vào (2025)
374,2 triệu USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
GDP (giá hiện hành, USD) (2025)
75,9 tỷ USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
GDP bình quân đầu người (2025)
7.411 USD — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026
Lạm phát (CPI, thay đổi năm) (2025)
5,62% — năm 2025
Nguồn: World Bank — Open Data hiệu lực từ 01/01/2025 kiểm chứng 01/10/2026

Visa & cư trú

Dẫn tới thường trú
Có dẫn tới thường trú nếu đầu tư ít nhất 500 000 manat vào nền kinh tế của nước này.
Nguồn: State Migration Service of the Republic of Azerbaijan kiểm chứng 29/08/2026
Điều kiện giấy phép lao động cho người nước ngoài
Cần phải có thị thực lao động hoặc thị thực kinh doanh.
Nguồn: State Migration Service of the Republic of Azerbaijan kiểm chứng 27/08/2026
Thời gian xử lý hồ sơ visa
Thời gian xử lý hồ sơ visa là 3 ngày làm việc.
Nguồn: State Migration Service of the Republic of Azerbaijan kiểm chứng 27/08/2026

Loại hình pháp nhân

Được mở chi nhánh công ty nước ngoài
Có cho phép mở chi nhánh công ty nước ngoài.
Bắt buộc có địa chỉ đăng ký tại địa phương
Bắt buộc phải có địa chỉ đăng ký tại địa phương.
Bắt buộc có giám đốc cư trú
Bắt buộc phải có giám đốc cư trú.
Được mở văn phòng đại diện
Có cho phép mở văn phòng đại diện.

Thành lập

Hồ sơ giấy tờ cần chuẩn bị
Các pháp nhân phải nộp "Đơn đăng ký nhà nước về tổ chức thương mại" cùng với các tài liệu khác cần thiết cho đăng ký nhà nước.
Làm được hoàn toàn từ xa
Có thể thực hiện hoàn toàn từ xa.
Phí nhà nước khi thành lập
Lệ phí nhà nước khi thành lập là 15 manat.
Thời gian thành lập dự kiến
Đăng ký thành lập trong vòng 2 ngày.

Thuế

Thuế khấu trừ tại nguồn đối với bản quyền
Thuế khấu trừ tại nguồn đối với bản quyền là 14% — năm 2026, theo thống kê OECD. Đây là mức THEO LUẬT, chưa tính hiệp định tránh đánh thuế hai lần; mức áp dụng cho nhà đầu tư Việt Nam có thể thấp hơn nếu hai nước đã ký hiệp định.
Nguồn: OECD hiệu lực từ 01/01/2026 kiểm chứng 07/09/2026
Thuế khấu trừ tại nguồn đối với cổ tức
Thuế khấu trừ tại nguồn đối với cổ tức là 5% — năm 2026, theo thống kê OECD. Đây là mức THEO LUẬT, chưa tính hiệp định tránh đánh thuế hai lần; mức áp dụng cho nhà đầu tư Việt Nam có thể thấp hơn nếu hai nước đã ký hiệp định.
Nguồn: OECD hiệu lực từ 01/01/2026 kiểm chứng 07/09/2026
Thuế khấu trừ tại nguồn đối với lãi vay
Thuế khấu trừ tại nguồn đối với lãi vay là 10% — năm 2026, theo thống kê OECD. Đây là mức THEO LUẬT, chưa tính hiệp định tránh đánh thuế hai lần; mức áp dụng cho nhà đầu tư Việt Nam có thể thấp hơn nếu hai nước đã ký hiệp định.
Nguồn: OECD hiệu lực từ 01/01/2026 kiểm chứng 07/09/2026
Thuế thu nhập doanh nghiệp — thuế suất chuẩn
Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp gộp (trung ương và địa phương) là 20% — năm 2026, theo thống kê OECD.
Nguồn: OECD hiệu lực từ 01/01/2026 kiểm chứng 07/09/2026

Thông tin trên trang này là tư liệu tham khảo có dẫn nguồn, không phải ý kiến tư vấn pháp lý hay thuế chính thức. Quy định thay đổi theo thời gian — hãy kiểm tra ngày hiệu lực ghi kèm từng mục.